notebook computer
Danh từ: Máy tính xách tay dạng sổ tay, một loại máy tính cá nhân nhỏ gọn, có thể mang theo dễ dàng.
- (Cô ấy đã mua một máy tính xách tay mới cho việc học của mình.)
- (Máy tính xách tay rất phổ biến đối với những người đi công tác.)
"Ultra-portable notebook computer": máy tính xách tay siêu nhẹ, thường có kích thước nhỏ hơn và trọng lượng nhẹ hơn so với các loại thông thường.
- He prefers an ultra-portable notebook computer for his daily commute. (Anh ấy thích máy tính xách tay siêu nhẹ cho việc đi làm hàng ngày.)
"Gaming notebook computer": máy tính xách tay chuyên dụng cho chơi game, thường có cấu hình mạnh mẽ.
- Gaming notebook computers often have powerful graphics cards. (Máy tính xách tay chơi game thường có card đồ họa mạnh mẽ.)
Notebook (danh từ): sổ tay, nhưng trong ngữ cảnh công nghệ, thường được dùng để chỉ máy tính xách tay (viết tắt của "notebook computer").
- I need a new notebook for work. (Tôi cần một máy tính xách tay mới cho công việc.)
Laptop (danh từ): máy tính xách tay, đồng nghĩa với "notebook computer", nhưng thường chỉ các dòng máy lớn hơn một chút.
- Laptops are heavier than some notebook computers. (Máy tính xách tay thường nặng hơn một số máy tính xách tay dạng sổ tay.)
- Portable computer: máy tính di động.
- Laptop computer: máy tính xách tay (thường dùng thay thế cho "notebook computer").
Notebook computer case: túi đựng máy tính xách tay.
- She bought a leather notebook computer case. (Cô ấy đã mua một túi đựng máy tính xách tay bằng da.)
Notebook computer battery: pin máy tính xách tay.
- The notebook computer battery lasts up to 8 hours. (Pin máy tính xách tay có thể dùng đến 8 giờ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "notebook computer". Tuy nhiên, cụm từ "power up your notebook" (khởi động máy tính xách tay) có thể được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày. - I need to power up my notebook computer to check emails. (Tôi cần khởi động máy tính xách tay để kiểm tra email.)